Get Adobe Flash player

Mặt bích tiêu chuẩn ANSI

Mặt bích tiêu chuẩn ANSI

Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích viagra cialis levitra differences Ansi B16.5 Class 150

Thông Số Kỹ Thuật Mặt cialis pharmacie Bích Ansi B16.5 Class 150

Tiêu chuẩn: ANSI B16.5 Class 150, Class 300, class levitra generic uk 600, class quel pays viagra sans ordonnance 900, class 1500, class peut on acheter du cialis sans ordonnance 3000

Các cỡ:  Từ D15 đến D2500

Dùng cho xăng dầu, gas, khí, CN đóng tàu, điện lạnh... 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

KÍCH THƯỚC MẶT BÍCH TIÊU CHUẨN ANSI B16.5 CLASS 150

Nominal Pipe Size

Nominal Pipe Size

Out

side Dia.   

Slip-on Socket Welding

O.D.of Raised Face 

Dia. at Base of Hub 

Bolt Clrcle Dia.

Thickness

Number of Holes

Dia. of Holes

Inch

DN

D

B2

G

X

C

T

   

1/2

15

89

22.4

35.1

30.2

60.5

11.2

4

15.7

3/4

20

99

27.7

42.9

38.1

69.9

12.7

4

15.7

1

25

108

34.5

50.8

49.3

79.2

14.2

4

15.7

1.1/4

32

117

43.2

63.5

58.7

88.9

15.7

4

15.7

1.1/2

40

127

49.5

73.2

65.0

98.6

17.5

4

15.7

2

50

152

62.0

91.9

77.7

120.7

19.1

4

19.1

2.1/2

65

178

74.7

104.6

90.4

139.7

22.4

4

19.1

3

80

191

90.7

127.0

108.0

152.4

23.9

4

19.1

4

100

229

116.1

157.2

134.9

190.5

23.9

8

19.1

5

125

254

143.8

185.7

163.6

215.9

23.9

8

22.4

6

150

279

170.7

215.9

192.0

241.3

25.4

8

22.4

8

200

343

221.5

269.7

246.1

298.5

28.4

8

22.4

10

250

406

276.4

323.9

304.8

362.0

30.2

12

25.4

12

300

483

327.2

381.0

365.3

431.8

31.8

12

25.4

14

350

533

359.2

412.8

400.1

476.3

35.1

12

28.4

16

400

597

410.5

469.4

457.2

539.8

36.6

16

28.4

18

450

635

461.8

533.4

505.0

577.9

39.6

16

31.8

20

500

699

513.1

584.2

558.8

635.0

42.9

20

31.8

24

600

813

616.0

692.2

663.4

749.3

47.8

20

35.1

Website thiết kế bởi Web Cường Hải, Quyền nội dung thuộc về Nước Hà Nội , Website đã đăng ký hoạt

động với Bộ Công Thương

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ NGÀNH NƯỚC HÀ NỘI .

Số GPDKKD : 0105960582, Cấp ngày 03/08/2012, nơi cấp : Sở kế hoạch đầu tư thành phố Hà Nội .

Trụ sở chính : Số 180, Tổ 9, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội

VPGD : Số 15, Ba La, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Hà Nội