Get Adobe Flash player

Bulong - Ecu

Bulong - Ecu

Giá: 0 VNĐ
Số lượng: 
MIÊU TẢ SẢN PHẨM
MATERIAL FOR FASTENESR ( VẬT LIỆU BULON)
Class Material The Most Important Steels Temperature/ N/mm2
      200C 1000C 2000C 2500C 3000C
4.6 Carbon steel Cq22, Cq35 240 210 190 170 140
5.6 Carbon steel Cq22, Cq35 300 250 210 190 160
8.8 Carbon steel with additives (…Mn or Cr) quenched and tempered Mn, B2, B4, 
Cq45 Cr2, Cr4
640 590 540 510 480
10.9 Carbon steel with additives (…Mn or Cr) quenched and tempered Mn, B2, 
Cr4, Cq45
940 875 790 745 705
12.9 Alloyed steel quenched and tempered Cr4, Mn,
Ni, Mo, Cq45
1100 1020 925 875 825
 
  Material C % ≤ Cu % Si%≤ Mn%≤ Cr % Mo % Ni %
A2 C, Cr, Ni, Mn, Si 0.08 2÷3 1.0 2.0 17÷20 - 8÷10.5
A4 C, Cr, Ni, Mn, Si, Mo 0.08 2÷3 1.0 2.0 16÷18 2.0÷2.5 10÷14


  UNIFIED THREAD STANDARD (BƯỚC REN TIÊU CHUẨN)

METRIC SIZE AMERICAN INCH SIZES
PITCH mm METRIC ISO THREAD TURNS PER INCH UNF THREAD UNC THREAD
0.8 M4, M5 24 5/16, 3/8 -
1.00 M6, M7 20 7/16, 1/2 1/4
1.25 M8, M9 18 9/16, 5/8 5/16
1.50 M10, M11 16 3/4 3/8
1.75 M12 14 7/8, 1 7/16
2.00 M14, M16 13 - 1/2
2.50 M18, M20, M22 12 1.1/8, 1.1/4 9/16
3.00 M24, M27 11 - 5/8
3.50 M30, M33 10   3/4
4.00 M36, M39 9   7/8
4.50 M42, M45 8   1
5.00 M48, M52    

 

 

Copyright www.webdesigner-profi.de

Website thiết kế bởi Web Cường Hải, Quyền nội dung thuộc về Nước Hà Nội , Website đã đăng ký hoạt

động với Bộ Công Thương

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ NGÀNH NƯỚC HÀ NỘI .

Số GPDKKD : 0105960582, Cấp ngày 03/08/2012, nơi cấp : Sở kế hoạch đầu tư thành phố Hà Nội .

Trụ sở chính : Số 35 - Ngõ 42 Đường Thanh Bình, Tổ 9-  Phường Mộ Lao - Quận Hà Đông - Hà Nội

VPGD : Số 15, Ba La, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Hà Nội